Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quan chức an ninh" (1)
quan chức an ninh
Tiếng Anh
Danh từsecurity official
Quan chức an ninh địa phương cho hay một tàu chở dầu đã bị bắt tại vịnh Aden.
Local security officials said an oil tanker was captured in the Gulf of Aden.
Từ liên quan "quan chức an ninh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quan chức an ninh" (1)
Quan chức an ninh địa phương cho hay một tàu chở dầu đã bị bắt tại vịnh Aden.
Local security officials said an oil tanker was captured in the Gulf of Aden.
